Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trine

/train/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trine

/train/

tính từ

  • gấp ba, bằng ba lần
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the sum of one and one and one

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...