Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12849

venom

/'venəm/

danh từ

  • nọc độc
  • (nghĩa bóng) sự độc ác, sự nham nhiểm, sự ác ý
    • tongue full of venom: miệng lưỡi độc ác
Biến thể từ venoms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. toxin secreted by animals; secreted by certain snakes and poisonous insects (e.g., spiders and scorpions)

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...