Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wast

/wɔst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wast

/wɔst/

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời quá khứ của be

Định nghĩa tiếng Anh

The second person singular of the verb be, in the indicative mood, imperfect tense; -- now used only in solemn or poetical style. See Was.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...