red
/red/ A1 phổ biến #300
Nghĩa
Màu đỏ
adj.
Định nghĩa · A color often associated with passion or love.
“The rose is red.”Hoa hồng màu đỏ.
“The apple is red.”Quả táo màu đỏ.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả màu sắc trong Speaking.
Ghi chú · Màu đỏ tươi, phổ biến.