black
/blæk/ A1 phổ biến #180
Nghĩa
Màu đen
adj.
Định nghĩa · The color that is very dark, like coal.
“My phone is black.”Điện thoại tôi màu đen.
“The night is black.”Màn đêm màu đen.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'black' để miêu tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Màu đen, tối nhất.