blue
/bluː/ A1 phổ biến #285
Nghĩa
Màu xanh dương
adj.
Định nghĩa · A color often associated with the sky or ocean.
“The sky is blue.”Bầu trời màu xanh.
“The ocean is blue.”Đại dương màu xanh dương.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả màu sắc trong IELTS.
Ghi chú · Màu xanh dương, khác xanh lá.