brown
/braʊn/ A1 phổ biến #310
Nghĩa
Màu nâu
adj.
Định nghĩa · A color that is dark brown, like chocolate.
“Brown bread is healthy.”Bánh mì nâu tốt cho sức khoẻ.
“The dog is brown.”Con chó màu nâu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'brown' để mô tả màu sắc trong bài viết.
Ghi chú · Màu nâu, tự nhiên.