white
/waɪt/ A1 phổ biến #195
Nghĩa
Màu trắng
adj.
Định nghĩa · The color of snow or milk.
“Snow is white.”Tuyết màu trắng.
“The paper is white.”Tờ giấy màu trắng.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả màu sắc trong IELTS Writing.
Ghi chú · Màu trắng tinh khiết.