accretive
Nghĩa
Định nghĩa · Increasing in value or earnings after a transaction.
“The acquisition was immediately accretive to earnings per share.”Vụ mua lại ngay lập tức gia tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
“Analysts confirmed the deal would be accretive within two years.”Các nhà phân tích xác nhận thương vụ sẽ gia tăng giá trị trong hai năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về đầu tư và tài chính.
Ghi chú · Ngược lại: dilutive = làm loãng EPS. Cặp từ quan trọng trong M&A analysis.