reiterate
Nghĩa
Định nghĩa · To repeat something for emphasis.
“The CEO reiterated the company's commitment to safety.”Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.
“Allow me to reiterate the key objectives.”Cho phép tôi nhắc lại các mục tiêu chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'repeat'; thường dùng trong văn nói hội họp hoặc email chính thức để nhấn mạnh điểm đã đề cập.