Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reiterate

/riˈɪt.ə.reɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4124

Nghĩa

nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh) v.

Định nghĩa · To repeat something for emphasis.

“The CEO reiterated the company's commitment to safety.”Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.

“Allow me to reiterate the key objectives.”Cho phép tôi nhắc lại các mục tiêu chính.

Cấu tạoTừ này có gốc từ 're-' và 'iterate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'repeat'; thường dùng trong văn nói hội họp hoặc email chính thức để nhấn mạnh điểm đã đề cập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...