attest
Nghĩa
Định nghĩa · to show that something is true or real
“The auditor attested to the accuracy of the records.”Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
“Her results attest to years of dedicated practice.”Kết quả của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tính xác thực.
Ghi chú · 'Attest to' (chứng nhận sự thật của điều gì) thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và kiểm toán.