Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attest

/əˈtest/ C1 TOEIC phổ biến #4136

Nghĩa

chứng thực, làm chứng v.

Định nghĩa · to show that something is true or real

“The auditor attested to the accuracy of the records.”Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.

“Her results attest to years of dedicated practice.”Kết quả của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm luyện tập chuyên cần.

Đồng nghĩa certifytestifyverify
Cấu tạoTừ gốc Latin 'testari' nghĩa là chứng thực.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tính xác thực.

Ghi chú · 'Attest to' (chứng nhận sự thật của điều gì) thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và kiểm toán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...