Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solicit

/səˈlɪs.ɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4137

Nghĩa

kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất) v.

Định nghĩa · To ask for something or seek opinions.

“The firm solicited feedback from all stakeholders.”Công ty kêu gọi phản hồi từ tất cả các bên liên quan.

“He solicited proposals from three competing vendors.”Anh ấy tìm kiếm đề xuất từ ba nhà cung cấp cạnh tranh.

Đồng nghĩa seekrequestinvite
Cấu tạoTừ 'solicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sollicitare'.

Mẹo IELTS · Dùng 'solicit' để thể hiện sự chủ động trong việc tìm kiếm thông tin.

Ghi chú · Trong kinh doanh, 'unsolicited' (không được yêu cầu) thường gặp: 'unsolicited feedback/advice'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...