recapitulate
Nghĩa
Định nghĩa · to summarize or restate the main points
“Let me recapitulate the main points discussed today.”Hãy để tôi tóm tắt lại các điểm chính đã thảo luận hôm nay.
“The report recapitulates the findings of all three phases.”Báo cáo tổng kết lại những phát hiện của cả ba giai đoạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tóm tắt trong IELTS.
Ghi chú · 'Recap' là dạng rút gọn thân mật hơn; 'recapitulate' dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu chính thức.