confide
Nghĩa
Định nghĩa · To share a private thought or feeling with someone.
“She confided her concerns to her mentor.”Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.
“He confided that he was considering resigning.”Anh ấy tâm sự rằng anh đang cân nhắc từ chức.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'confide' để nói về sự tin tưởng trong IELTS.
Ghi chú · 'In confidence' hoặc 'in strict confidence' = trong vòng bí mật — cụm quan trọng trong thư từ kinh doanh.