Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

confide

/kənˈfaɪd/ C1 TOEIC phổ biến #4135

Nghĩa

tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư) v.

Định nghĩa · To share a private thought or feeling with someone.

“She confided her concerns to her mentor.”Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.

“He confided that he was considering resigning.”Anh ấy tâm sự rằng anh đang cân nhắc từ chức.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'confide' để nói về sự tin tưởng trong IELTS.

Ghi chú · 'In confidence' hoặc 'in strict confidence' = trong vòng bí mật — cụm quan trọng trong thư từ kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...