articulate
Nghĩa
Định nghĩa · to express ideas clearly
“She articulated the company's vision clearly.”Cô ấy diễn đạt rõ tầm nhìn của công ty.
“He struggled to articulate his concerns.”Anh ấy khó diễn đạt được mối lo của mình.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả khả năng diễn đạt trong bài viết.
Ghi chú · Động từ phát âm /-leɪt/, tính từ phát âm /-lət/ — hai dạng khác nhau hoàn toàn.