Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

articulate

/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4120

Nghĩa

diễn đạt rõ ràng v.

Định nghĩa · to express ideas clearly

“She articulated the company's vision clearly.”Cô ấy diễn đạt rõ tầm nhìn của công ty.

“He struggled to articulate his concerns.”Anh ấy khó diễn đạt được mối lo của mình.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả khả năng diễn đạt trong bài viết.

Ghi chú · Động từ phát âm /-leɪt/, tính từ phát âm /-lət/ — hai dạng khác nhau hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...