underscore
Nghĩa
Định nghĩa · to emphasize or highlight something
“The results underscore the need for better training.”Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.
“His comments underscored the urgency of the deadline.”Nhận xét của anh ấy nhấn mạnh sự cấp bách của hạn chót.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Ẩn dụ từ 'gạch chân' trong văn bản — dùng để nhấn mạnh thay vì 'emphasize' cho đỡ lặp từ.