Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underscore

/ˌʌn.dəˈskɔːr/ C1 TOEIC phổ biến #4126

Nghĩa

nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng) v.

Định nghĩa · to emphasize or highlight something

“The results underscore the need for better training.”Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.

“His comments underscored the urgency of the deadline.”Nhận xét của anh ấy nhấn mạnh sự cấp bách của hạn chót.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Ẩn dụ từ 'gạch chân' trong văn bản — dùng để nhấn mạnh thay vì 'emphasize' cho đỡ lặp từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...