Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

divulge

/daɪˈvʌldʒ/ C1 TOEIC phổ biến #4133

Nghĩa

tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật) v.

Định nghĩa · to reveal or make known private information

“She refused to divulge the contents of the report.”Cô ấy từ chối tiết lộ nội dung của báo cáo.

“He divulged confidential data to a competitor.”Anh ấy tiết lộ dữ liệu mật cho đối thủ cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự tiết lộ trong IELTS.

Ghi chú · Mang nghĩa tiêu cực hơn 'disclose': 'divulge' thường gợi ý tiết lộ điều không nên tiết lộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...