affirm
Nghĩa
Định nghĩa · to confirm or assert that something is true or valid
“The spokesperson affirmed the company's commitment.”Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
“She affirmed that all safety checks had been completed.”Cô ấy khẳng định rằng tất cả kiểm tra an toàn đã hoàn thành.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi xác nhận thông tin trong bài viết.
Ghi chú · 'Affirmative action' là thuật ngữ pháp lý quan trọng — hành động tích cực chống phân biệt đối xử.