Từ vựng C1

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affirm

/əˈfɜːrm/ C1 TOEIC phổ biến #4134

Nghĩa

xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn) v.

Định nghĩa · to confirm or assert that something is true or valid

“The spokesperson affirmed the company's commitment.”Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.

“She affirmed that all safety checks had been completed.”Cô ấy khẳng định rằng tất cả kiểm tra an toàn đã hoàn thành.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi xác nhận thông tin trong bài viết.

Ghi chú · 'Affirmative action' là thuật ngữ pháp lý quan trọng — hành động tích cực chống phân biệt đối xử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...