Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

locker

/ˈlɑː.kɚ/ B1 TOEIC phổ biến #3472

Nghĩa

tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ) n.

Định nghĩa · A small storage space with a lock for personal items.

“Leave your bag in the locker room.”Để túi của bạn trong phòng tủ khóa.

“Each member gets a personal locker.”Mỗi hội viên được cấp một tủ khóa riêng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trường học trong IELTS.

Ghi chú · 'Locker room' = phòng thay đồ có tủ khóa, dùng ở phòng gym, trường học, sân vận động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...