Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

membership

/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/ B1 TOEIC phổ biến #3464

Nghĩa

tư cách hội viên; thẻ thành viên n.

Định nghĩa · The state of being a member of a group or organization.

“A gym membership costs $30 a month.”Thẻ thành viên phòng gym tốn 30 đô/tháng.

“Renew your membership online.”Gia hạn thẻ thành viên trực tuyến.

Cấu tạo'Membership' được hình thành từ 'member' và hậu tố '-ship'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về các tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: member (n.) → membership (n.). 'Membership fee' = phí thành viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...