workout
/ˈwɜːrk.aʊt/ B1 TOEIC phổ biến #3465
Nghĩa
buổi tập luyện thể dục
n.
Định nghĩa · A session of physical exercise.
“She finished her workout in forty minutes.”Cô ấy hoàn thành buổi tập trong 40 phút.
“A morning workout boosts your energy.”Tập buổi sáng giúp tăng năng lượng.
Đồng nghĩa
training sessionexercise session
Mẹo IELTS · Nên mô tả thói quen tập luyện trong Speaking.
Ghi chú · 'Workout' (n.) là danh từ ghép; 'work out' (phr.v.) là động từ — đừng nhầm.