Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

treadmill

/ˈtrɛd.mɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3471

Nghĩa

máy chạy bộ n.

Định nghĩa · A machine for running or walking indoors.

“She ran five kilometers on the treadmill.”Cô ấy chạy năm km trên máy chạy bộ.

“The treadmill is busy every morning.”Máy chạy bộ luôn đông người vào mỗi buổi sáng.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến thiết bị tập luyện trong IELTS.

Ghi chú · 'Treadmill' cũng có nghĩa bóng: công việc lặp đi lặp lại nhàm chán (chỉ dùng trong tiếng Anh nâng cao).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...