Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fitness

/ˈfɪt.nəs/ B1 TOEIC phổ biến #3470

Nghĩa

sức khỏe thể chất; thể lực n.

Định nghĩa · The condition of being physically healthy and strong.

“Regular exercise improves your overall fitness.”Tập thể dục đều đặn cải thiện thể lực tổng thể.

“She joined a fitness class on Monday.”Cô ấy tham gia lớp tập thể dục vào thứ Hai.

Cấu tạo'Fitness' được hình thành từ 'fit' và hậu tố '-ness'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Fitness center' = phòng gym có nhiều thiết bị; 'fitness class' = lớp tập nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...