Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wellness

/ˈwɛl.nəs/ B1 TOEIC phổ biến #3469

Nghĩa

sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh n.

Định nghĩa · The state of being healthy in body and mind.

“The spa offers a full wellness program.”Spa cung cấp chương trình sức khỏe toàn diện.

“Employee wellness is a company priority.”Sức khỏe nhân viên là ưu tiên của công ty.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Wellness' nhấn mạnh sức khỏe chủ động (chăm sóc bản thân), khác 'health' thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...