recreation
Nghĩa
Định nghĩa · Activities done for enjoyment and relaxation.
“Tennis is his favorite form of recreation.”Tennis là hình thức giải trí yêu thích của anh ấy.
“The park offers many recreation options.”Công viên cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến hoạt động giải trí khi nói về sở thích.
Ghi chú · 'Recreation center' = trung tâm thể thao & giải trí. Tránh nhầm 're-creation' (tạo lại).