Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recreation

/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3467

Nghĩa

hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi n.

Định nghĩa · Activities done for enjoyment and relaxation.

“Tennis is his favorite form of recreation.”Tennis là hình thức giải trí yêu thích của anh ấy.

“The park offers many recreation options.”Công viên cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến hoạt động giải trí khi nói về sở thích.

Ghi chú · 'Recreation center' = trung tâm thể thao & giải trí. Tránh nhầm 're-creation' (tạo lại).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...