leisure
Nghĩa
Định nghĩa · Time when you can relax and enjoy yourself.
“He swims during his leisure time.”Anh ấy bơi lội trong thời gian rảnh.
“Leisure activities reduce daily stress.”Các hoạt động giải trí làm giảm căng thẳng hàng ngày.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến sở thích trong bài nói.
Ghi chú · 'At leisure' = thư thả, không vội — dùng trong văn nói và viết lịch sự.