Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leisure

/ˈliː.ʒɚ/ B1 TOEIC phổ biến #3468

Nghĩa

thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn n.

Định nghĩa · Time when you can relax and enjoy yourself.

“He swims during his leisure time.”Anh ấy bơi lội trong thời gian rảnh.

“Leisure activities reduce daily stress.”Các hoạt động giải trí làm giảm căng thẳng hàng ngày.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến sở thích trong bài nói.

Ghi chú · 'At leisure' = thư thả, không vội — dùng trong văn nói và viết lịch sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...