Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facility

/fəˈsɪl.ɪ.ti/ B1 TOEIC phổ biến #3466

Nghĩa

cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị n.

Định nghĩa · Buildings or equipment that provide a service or function.

“The gym has excellent sports facilities.”Phòng gym có cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.

“New swimming facilities opened last month.”Cơ sở bơi lội mới khai trương tháng trước.

Mẹo IELTS · Nói về cơ sở vật chất trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · 'Facility' thường dùng số nhiều: 'facilities' = các tiện nghi/cơ sở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...