Từ vựng C2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debacle

/deɪˈbɑː.kəl/ C2 TOEIC phổ biến #7189

Nghĩa

sự thất bại thảm hại, thảm họa tổ chức n.

Định nghĩa · A complete failure or disaster.

“The product recall was a public relations debacle.”Việc thu hồi sản phẩm là một thảm họa quan hệ công chúng.

“The merger turned into a financial debacle.”Vụ sáp nhập trở thành thảm họa tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thất bại trong bài viết.

Ghi chú · Debacle = thất bại công khai, ai cũng thấy. Mạnh hơn setback, trang trọng hơn fiasco.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...