debacle
Nghĩa
Định nghĩa · A complete failure or disaster.
“The product recall was a public relations debacle.”Việc thu hồi sản phẩm là một thảm họa quan hệ công chúng.
“The merger turned into a financial debacle.”Vụ sáp nhập trở thành thảm họa tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thất bại trong bài viết.
Ghi chú · Debacle = thất bại công khai, ai cũng thấy. Mạnh hơn setback, trang trọng hơn fiasco.