Từ vựng C2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exigency

/ˈek.sɪ.dʒən.si/ C2 TOEIC phổ biến #7193

Nghĩa

tình huống cấp bách, nhu cầu khẩn cấp n.

Định nghĩa · an urgent situation requiring immediate action.

“The exigency of the crisis demanded immediate action.”Tình huống cấp bách của cuộc khủng hoảng đòi hỏi hành động ngay lập tức.

“Business exigencies forced rapid restructuring.”Những nhu cầu cấp bách kinh doanh buộc phải tái cơ cấu nhanh chóng.

Họ từ exigent (adj.)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exigere' (đòi hỏi).

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.

Ghi chú · Exigency (C2) = áp lực/nhu cầu cấp bách không thể trì hoãn. Rất trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...