exigency
Nghĩa
Định nghĩa · an urgent situation requiring immediate action.
“The exigency of the crisis demanded immediate action.”Tình huống cấp bách của cuộc khủng hoảng đòi hỏi hành động ngay lập tức.
“Business exigencies forced rapid restructuring.”Những nhu cầu cấp bách kinh doanh buộc phải tái cơ cấu nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Exigency (C2) = áp lực/nhu cầu cấp bách không thể trì hoãn. Rất trang trọng.