conundrum
Nghĩa
Định nghĩa · A difficult problem or puzzle that is hard to solve.
“The scheduling conflict posed a conundrum for management.”Xung đột lịch trình đặt ra bài toán hóc búa cho ban quản lý.
“How to cut costs without layoffs is a real conundrum.”Làm thế nào cắt giảm chi phí mà không sa thải nhân viên là bài toán thực sự nan giải.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phức tạp trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh tính khó hiểu, bí ẩn hơn là chọn lựa. C2 trong văn viết trang trọng.