morass
Nghĩa
Định nghĩa · A muddy or complicated situation that is hard to escape.
“The acquisition led to a morass of legal issues.”Việc mua lại dẫn đến một mớ vấn đề pháp lý hỗn độn.
“Employees struggled through a morass of red tape.”Nhân viên vật lộn với mớ thủ tục hành chính rắc rối.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống phức tạp trong bài viết.
Ghi chú · Morass nhấn mạnh sự hỗn độn phức tạp hơn quagmire. Cả hai đều ẩn dụ từ đầm lầy.