Từ vựng C2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

morass

/məˈræs/ C2 TOEIC phổ biến #7192

Nghĩa

bãi lầy, mớ hỗn độn rắc rối n.

Định nghĩa · A muddy or complicated situation that is hard to escape.

“The acquisition led to a morass of legal issues.”Việc mua lại dẫn đến một mớ vấn đề pháp lý hỗn độn.

“Employees struggled through a morass of red tape.”Nhân viên vật lộn với mớ thủ tục hành chính rắc rối.

Đồng nghĩa quagmiretanglemuddle
Cấu tạoTừ 'morass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mora', nghĩa là 'bãi lầy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống phức tạp trong bài viết.

Ghi chú · Morass nhấn mạnh sự hỗn độn phức tạp hơn quagmire. Cả hai đều ẩn dụ từ đầm lầy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...