Từ vựng C2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impedance

/ɪmˈpiː.dəns/ C2 TOEIC phổ biến #7188

Nghĩa

sức cản, trở kháng (cũng dùng nghĩa bóng: sự cản trở) n.

Định nghĩa · Resistance or opposition to something, often in a physical context.

“Technical impedance slowed the integration process.”Sức cản kỹ thuật làm chậm quá trình tích hợp.

“Cultural impedance hinders cross-border mergers.”Sức cản văn hóa cản trở các vụ sáp nhập xuyên biên giới.

Cấu tạo'Impedance' từ 'impedire' (cản trở) và hậu tố '-ance'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vấn đề cản trở trong bài viết.

Ghi chú · Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật điện, nhưng dùng nghĩa bóng trong business writing C2.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...