impedance
Nghĩa
Định nghĩa · Resistance or opposition to something, often in a physical context.
“Technical impedance slowed the integration process.”Sức cản kỹ thuật làm chậm quá trình tích hợp.
“Cultural impedance hinders cross-border mergers.”Sức cản văn hóa cản trở các vụ sáp nhập xuyên biên giới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vấn đề cản trở trong bài viết.
Ghi chú · Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật điện, nhưng dùng nghĩa bóng trong business writing C2.