exacerbation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of making a situation worse or more severe.
“Policy errors led to an exacerbation of the crisis.”Sai lầm chính sách dẫn đến sự trầm trọng thêm của cuộc khủng hoảng.
“The strike caused an exacerbation of supply delays.”Cuộc đình công khiến trì hoãn nguồn cung trầm trọng thêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống xấu đi trong bài viết.
Ghi chú · Exacerbate (v.) → exacerbation (n.): làm tình huống xấu thêm. Hay thấy trong business/policy analysis.