Từ vựng C2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exacerbation

/ɪɡˌzæs.əˈbeɪ.ʃən/ C2 TOEIC phổ biến #7198

Nghĩa

sự trầm trọng thêm, sự làm nặng nề hơn n.

Định nghĩa · The act of making a situation worse or more severe.

“Policy errors led to an exacerbation of the crisis.”Sai lầm chính sách dẫn đến sự trầm trọng thêm của cuộc khủng hoảng.

“The strike caused an exacerbation of supply delays.”Cuộc đình công khiến trì hoãn nguồn cung trầm trọng thêm.

Cấu tạoTừ 'exacerbation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exacerbatio', nghĩa là 'làm tồi tệ hơn'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống xấu đi trong bài viết.

Ghi chú · Exacerbate (v.) → exacerbation (n.): làm tình huống xấu thêm. Hay thấy trong business/policy analysis.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...