Từ vựng C2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quagmire

/ˈkwæɡ.maɪər/ C2 TOEIC phổ biến #7191

Nghĩa

vũng lầy (nghĩa bóng: tình huống lầy lội khó thoát) n.

Định nghĩa · A difficult or messy situation.

“The project sank into a bureaucratic quagmire.”Dự án chìm vào vũng lầy quan liêu.

“The company is trapped in a legal quagmire.”Công ty bị mắc kẹt trong vũng lầy pháp lý.

Đồng nghĩa morasspredicamentmire
Cấu tạoTừ gốc tiếng Anh 'quag' có nghĩa là 'vũng lầy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.

Ghi chú · Quagmire = lún sâu, càng cố thoát càng lún. Hình ảnh mạnh trong business/political writing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...