Từ vựng A2

Chủ đề phone · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hang up

/hæŋ ʌp/ A2 TOEIC phổ biến #767

Nghĩa

cúp máy; gác máy phr.

Định nghĩa · To hang up means to end a phone call.

“She hung up before I could respond.”Cô ấy cúp máy trước khi tôi kịp trả lời.

“Please don't hang up; I'll transfer you.”Đừng cúp máy; tôi sẽ chuyển máy cho bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hang up' để nói về việc kết thúc cuộc gọi trong IELTS.

Ghi chú · 'Hang up on someone' = cúp máy đột ngột (thường có hàm ý bất lịch sự).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...