contact
/ˈkɒntækt/ A2 TOEIC phổ biến #766
Nghĩa
liên lạc; liên hệ
v.
Định nghĩa · To communicate with someone by phone or message.
“Please contact me by email.”Hãy liên hệ với tôi qua email.
“Contact the office before noon.”Liên hệ với văn phòng trước buổi trưa.
Đồng nghĩa
reachcallget in touch
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · 'Contact' bao hàm nhiều hình thức: điện thoại, email, gặp trực tiếp.