Từ vựng A2

Chủ đề phone · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

line

/laɪn/ A2 TOEIC phổ biến #762

Nghĩa

đường dây (điện thoại); đường kết nối n.

Định nghĩa · A line is a long, narrow mark or connection.

“Please hold the line a moment.”Vui lòng giữ máy một chút.

“The line is busy right now.”Đường dây đang bận.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kết nối hoặc giao tiếp.

Ghi chú · 'Hold the line' = giữ máy (đừng cúp); rất phổ biến trong TOEIC Part 3.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...