Từ vựng A2

Chủ đề phone · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

message

/ˈmɛsɪdʒ/ A2 TOEIC phổ biến #763

Nghĩa

tin nhắn; lời nhắn n.

Định nghĩa · A written or spoken communication.

“Can I leave a message for him?”Tôi có thể nhắn lại cho anh ấy không?

“She received an urgent message.”Cô ấy nhận được một tin nhắn khẩn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · 'Leave a message' / 'take a message' = nhắn lại / ghi lại lời nhắn — cực phổ biến TOEIC Part 3.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...