text
/tɛkst/ A2 TOEIC phổ biến #765
Nghĩa
nhắn tin (SMS)
v.
Định nghĩa · to send a short message using a phone.
“Text me the address, please.”Nhắn địa chỉ cho tôi nhé.
“She texted him to confirm the meeting.”Cô ấy nhắn tin cho anh ấy để xác nhận cuộc họp.
Cụm hay dùng
text messagesend a texttext backtext someone
Mẹo IELTS · Sử dụng 'text' để thể hiện giao tiếp nhanh trong IELTS.
Ghi chú · 'Text' = nhắn tin qua SMS; phổ biến hơn 'SMS' trong giao tiếp hàng ngày.