voicemail
Nghĩa
Định nghĩa · A system for leaving voice messages when someone is unavailable.
“I left a voicemail for Mr. Kim.”Tôi đã để lại thư thoại cho ông Kim.
“Check your voicemail for the update.”Kiểm tra hộp thư thoại để biết thông tin mới nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về liên lạc qua điện thoại.
Ghi chú · 'Leave a voicemail' = để lại tin nhắn thoại khi người nghe không bắt máy.