Từ vựng B2

Chủ đề tech advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legacy system

/ˈleɡ.ə.si ˈsɪs.təm/ B2 TOEIC phổ biến #5244

Nghĩa

hệ thống cũ (phần mềm/phần cứng lỗi thời nhưng vẫn đang vận hành) n.

Định nghĩa · An old system still in use, often outdated.

“Migrating off the legacy system will take approximately eighteen months.”Chuyển đổi khỏi hệ thống cũ sẽ mất khoảng mười tám tháng.

“The legacy system lacks APIs for modern integration requirements.”Hệ thống cũ thiếu API cho các yêu cầu tích hợp hiện đại.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về hệ thống cũ trong bài nói.

Ghi chú · Legacy system thường khó sửa nhưng không thể dừng vì business vẫn phụ thuộc vào nó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...