Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Công nghệ nâng cao

26 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
n.
sự tích hợp, sự kết hợp hệ thống
Seamless integration with existing tools is essential.
Tích hợp liền mạch với các công cụ hiện có là điều thiết yếu.
Chi tiết
API integration reduced manual data entry significantly.Tích hợp API giảm đáng kể việc nhập dữ liệu thủ công.
Đồng nghĩaincorporationunification
Cụm hay dùngseamless integrationsystem integrationAPI integrationdata integrationintegration testing
Họ từintegrate (v.) tích hợpintegrated (adj.) được tích hợpintegrator (n.) bộ tích hợp
Dùng khi nói về kết nối hệ thống/phần mềm với nhau — khác với 'installation'.
/ɪnˈkrɪp.ʃən/
n.
mã hóa dữ liệu
End-to-end encryption protects user messages completely.
Mã hóa đầu cuối bảo vệ tin nhắn người dùng hoàn toàn.
Chi tiết
Data encryption is mandatory under the new policy.Mã hóa dữ liệu là bắt buộc theo chính sách mới.
Đồng nghĩaencodingciphering
Cụm hay dùngend-to-end encryptiondata encryptionencryption keystrong encryptionencryption standard
Họ từencrypt (v.) mã hóadecrypt (v.) giải mãencrypted (adj.) được mã hóa
Đối nghĩa quan trọng: decrypt (giải mã). AES/RSA là các chuẩn mã hóa phổ biến.
/ˈleɪ.tən.si/
n.
độ trễ (thời gian trễ trong truyền dữ liệu)
Low latency is critical for real-time gaming applications.
Độ trễ thấp rất quan trọng cho ứng dụng game thời gian thực.
Chi tiết
Network latency increased during peak traffic hours.Độ trễ mạng tăng trong giờ cao điểm lưu lượng.
Đồng nghĩadelaylagresponse time
Cụm hay dùnglow latencynetwork latencylatency reductionultra-low latencylatency issues
Họ từlatent (adj.) tiềm ẩn, trễ
Đơn vị: milliseconds (ms). Latency thấp = phản hồi nhanh — quan trọng trong video call, gaming, trading.
/ˌvɜːr.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
n.
ảo hóa (tạo phiên bản ảo của phần cứng hoặc hệ thống)
Server virtualization cuts hardware costs dramatically.
Ảo hóa máy chủ cắt giảm chi phí phần cứng đáng kể.
Chi tiết
Virtualization allows multiple OSes on one physical server.Ảo hóa cho phép nhiều hệ điều hành trên một máy chủ vật lý.
Đồng nghĩaemulationabstraction
Cụm hay dùngserver virtualizationnetwork virtualizationdesktop virtualizationstorage virtualizationvirtualization platform
Họ từvirtualize (v.) ảo hóavirtual (adj.) ảo
VMware, Hyper-V, KVM là các nền tảng ảo hóa phổ biến.
/kənˌteɪ.nər.ɪˈzeɪ.ʃən/
n.
đóng gói ứng dụng trong container (công nghệ Docker)
Containerization simplifies application deployment across environments.
Đóng gói container giúp đơn giản hóa triển khai ứng dụng.
Chi tiết
Docker popularized containerization in modern DevOps.Docker đã phổ biến hóa containerization trong DevOps hiện đại.
Đồng nghĩaencapsulationpackaging
Cụm hay dùngapplication containerizationcontainerization strategycontainer deploymentcontainer imagecontainerization platform
Họ từcontainer (n.) containercontainerize (v.) đóng gói container
Khác virtualization: container nhẹ hơn, chia sẻ OS kernel — Docker là công cụ phổ biến nhất.
/ˌɔː.θər.aɪˈzeɪ.ʃən/
n.
phân quyền, cấp phép truy cập
Role-based authorization controls what each user can access.
Phân quyền theo vai trò kiểm soát những gì mỗi người dùng có thể truy cập.
Chi tiết
The API requires proper authorization tokens for all requests.API yêu cầu token phân quyền hợp lệ cho mọi yêu cầu.
Đồng nghĩapermissionaccess controlclearance
Cụm hay dùngaccess authorizationrole-based authorizationauthorization tokenuser authorizationgrant authorization
Họ từauthorize (v.) phân quyềnauthorized (adj.) được phân quyền
Authentication (xác thực bạn là ai?) → Authorization (bạn được làm gì?). Thứ tự này quan trọng.
/ˈmaɪ.kroʊ.sɜː.vɪ.sɪz/
n.
kiến trúc vi dịch vụ (chia nhỏ ứng dụng thành các dịch vụ độc lập)
Netflix uses microservices to scale each feature independently.
Netflix dùng vi dịch vụ để mở rộng từng tính năng độc lập.
Chi tiết
Migrating to microservices reduced our deployment downtime.Chuyển sang vi dịch vụ giảm thời gian ngừng hoạt động khi triển khai.
Đồng nghĩadistributed servicesservice-oriented architecture
Cụm hay dùngmicroservices architecturemicroservices frameworkdeploy microservicesmicroservices approachbreak into microservices
Họ từservice (n.) dịch vụmonolithic (adj.) nguyên khối (đối nghĩa)
Đối nghĩa: monolithic architecture (một khối lớn). Microservices = linh hoạt hơn nhưng phức tạp hơn.
/ˌɔːr.kɪˈstreɪ.ʃən/
n.
điều phối tự động các container hoặc dịch vụ
Kubernetes handles container orchestration at massive scale.
Kubernetes xử lý điều phối container ở quy mô lớn.
Chi tiết
Cloud orchestration automates resource provisioning and management.Điều phối đám mây tự động hóa việc cấp phát và quản lý tài nguyên.
Đồng nghĩacoordinationautomationmanagement
Cụm hay dùngcontainer orchestrationcloud orchestrationservice orchestrationorchestration platformworkflow orchestration
Họ từorchestrate (v.) điều phốiorchestrator (n.) công cụ điều phối
Kubernetes là công cụ orchestration phổ biến nhất cho container/microservices.
/rɪˈpɒz.ɪ.tər.i/
n.
kho lưu trữ mã nguồn hoặc dữ liệu
All code must be committed to the central repository daily.
Toàn bộ mã phải được commit vào kho lưu trữ trung tâm hàng ngày.
Chi tiết
The open-source repository has over ten thousand contributors.Kho mã nguồn mở có hơn mười nghìn người đóng góp.
Đồng nghĩacode basearchiveregistry
Cụm hay dùngcode repositorygit repositorycentral repositorypublic repositoryrepository management
Họ từrepo (n.) viết tắt của repository
'Repo' là cách nói tắt phổ biến trong IT. GitHub/GitLab là nơi lưu trữ repository.
/ˌeɪ.piːˈaɪ/
n.
giao diện lập trình ứng dụng (cầu nối giữa các phần mềm)
Third-party developers access our platform via the public API.
Các nhà phát triển bên thứ ba truy cập nền tảng của chúng tôi qua API công khai.
Chi tiết
The payment API processes thousands of transactions per second.API thanh toán xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây.
Đồng nghĩainterfaceendpointweb service
Cụm hay dùngREST APIAPI endpointAPI integrationAPI keypublic API
Họ từAPI gateway (n.) cổng API
Viết tắt: Application Programming Interface. REST và GraphQL là hai kiểu API phổ biến nhất.
/ˈend.pɔɪnt/
n.
điểm cuối API (URL cụ thể để gọi dịch vụ)
Each API endpoint handles a specific type of data request.
Mỗi endpoint API xử lý một loại yêu cầu dữ liệu cụ thể.
Chi tiết
Unauthorized access to sensitive endpoints was blocked automatically.Truy cập trái phép vào các endpoint nhạy cảm bị chặn tự động.
Đồng nghĩaURLrouteAPI route
Cụm hay dùngAPI endpointREST endpointsecure endpointendpoint securityexpose an endpoint
Họ từend (n.) điểm cuốipoint (n.) điểm
Endpoint = địa chỉ URL cụ thể của API, ví dụ /api/users — mỗi endpoint = một chức năng.
/ˈpeɪ.loʊd/
n.
dữ liệu nội dung được gửi trong một yêu cầu API
The JSON payload must include a valid authentication token.
Payload JSON phải bao gồm một token xác thực hợp lệ.
Chi tiết
Compressing the payload reduced transfer time by forty percent.Nén payload giảm thời gian truyền bốn mươi phần trăm.
Đồng nghĩadatacontentbody
Cụm hay dùngJSON payloadrequest payloadpayload sizecompress a payloadsend a payload
Họ từload (n.) tải trọng
Trong API: payload = phần 'body' của request hoặc response — nơi chứa dữ liệu thực sự.
/ˈʌp.taɪm/
n.
thời gian hoạt động liên tục (không bị gián đoạn)
Our SLA guarantees ninety-nine point nine percent uptime annually.
SLA của chúng tôi đảm bảo 99,9% thời gian hoạt động hàng năm.
Chi tiết
Maximizing server uptime is the top priority for operations.Tối đa hóa thời gian hoạt động của máy chủ là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩaavailabilityoperational time
Cụm hay dùngmaximum uptimeuptime guaranteeserver uptimeuptime monitoringninety-nine percent uptime
Họ từdowntime (n.) thời gian ngừng hoạt động
Đối nghĩa: downtime. 99.9% uptime = ~8.7 giờ downtime/năm. Thường ghi trong SLA.
/ˌes.el.ˈeɪ/
n.
thỏa thuận mức dịch vụ (cam kết về hiệu suất giữa nhà cung cấp và khách hàng)
Violating the SLA triggers automatic penalty clauses.
Vi phạm SLA sẽ kích hoạt các điều khoản phạt tự động.
Chi tiết
The vendor's SLA promises four-hour incident response time.SLA của nhà cung cấp cam kết thời gian phản hồi sự cố bốn giờ.
Đồng nghĩaservice agreementperformance contract
Cụm hay dùngSLA requirementsmeet an SLAbreach an SLASLA penaltySLA terms
SLA = Service Level Agreement. Thường quy định uptime, response time, support hours.
/ˈdev.ɒps/
n.
văn hóa kết hợp phát triển phần mềm và vận hành hệ thống
Adopting DevOps practices reduced our release cycle to one week.
Áp dụng thực hành DevOps rút ngắn chu kỳ phát hành xuống còn một tuần.
Chi tiết
The DevOps team manages both code deployment and server monitoring.Nhóm DevOps quản lý cả việc triển khai code lẫn giám sát máy chủ.
Đồng nghĩadevelopment operationscontinuous delivery
Cụm hay dùngDevOps pipelineDevOps cultureDevOps engineerDevOps practicesDevOps tools
Họ từDev (n.) DevelopmentOps (n.) Operations
DevOps = Development + Operations. Mục tiêu: release nhanh hơn, ổn định hơn — CI/CD là cốt lõi.
/ˈloʊd ˌbæl.ən.sɪŋ/
n.
cân bằng tải (phân phối lưu lượng đều giữa các máy chủ)
Load balancing prevents any single server from being overloaded.
Cân bằng tải ngăn bất kỳ máy chủ nào bị quá tải.
Chi tiết
The load balancer distributes traffic across five regional servers.Bộ cân bằng tải phân phối lưu lượng qua năm máy chủ khu vực.
Đồng nghĩatraffic distributionworkload distribution
Cụm hay dùngload balancing algorithmload balancerdistribute loadload balancing strategyhorizontal load balancing
Họ từload (n.) tảibalance (v.) cân bằngload balancer (n.) bộ cân bằng tải
Giúp hệ thống chịu được lưu lượng lớn — Round Robin và Least Connections là hai thuật toán phổ biến.
/ˈfeɪl.oʊ.vər/
n.
chuyển đổi dự phòng (tự động chuyển sang hệ thống backup khi có sự cố)
Automatic failover keeps the service running during server crashes.
Chuyển đổi dự phòng tự động giữ dịch vụ hoạt động khi máy chủ gặp sự cố.
Chi tiết
We tested the failover mechanism before the product launch.Chúng tôi đã kiểm thử cơ chế chuyển đổi dự phòng trước khi ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩafallbackswitchoverbackup activation
Cụm hay dùngautomatic failoverfailover mechanismfailover clusterfailover testinstant failover
Họ từfail (v.) thất bạifallback (n.) phương án dự phòng
Failover xảy ra tự động khi hệ thống chính lỗi — không cần can thiệp thủ công.
/ˌriːˈfæk.tər.ɪŋ/
n.
tái cấu trúc code (cải thiện cấu trúc mà không thay đổi chức năng)
Code refactoring improved performance without changing behavior.
Tái cấu trúc code cải thiện hiệu suất mà không thay đổi hành vi.
Chi tiết
The project allocated two sprints solely for refactoring legacy code.Dự án dành hai sprint chỉ để tái cấu trúc code cũ.
Đồng nghĩarestructuringcode cleanupcode improvement
Cụm hay dùngcode refactoringrefactoring sprintaggressive refactoringrefactoring sessiontechnical refactoring
Họ từrefactor (v.) tái cấu trúcrefactored (adj.) đã tái cấu trúc
Refactoring KHÔNG thêm tính năng mới — chỉ làm code sạch hơn, nhanh hơn, dễ bảo trì hơn.
/prəˈvɪʒ.ən.ɪŋ/
n.
cấp phát tài nguyên (thiết lập và phân bổ tài nguyên IT)
Automated provisioning reduced server setup time from days to minutes.
Cấp phát tự động giảm thời gian thiết lập máy chủ từ ngày xuống phút.
Chi tiết
Cloud provisioning scales resources based on real-time demand.Cấp phát đám mây mở rộng tài nguyên dựa trên nhu cầu thời gian thực.
Đồng nghĩaresource allocationsetupconfiguration
Cụm hay dùngcloud provisioningserver provisioningautomated provisioningresource provisioningdynamic provisioning
Họ từprovision (v./n.) cấp phátprovisioned (adj.) đã được cấp phát
Auto-provisioning = Infrastructure as Code (IaC) — công cụ như Terraform, Ansible.
/ˈmɒn.ɪ.tər.ɪŋ/
n.
giám sát hệ thống (theo dõi hiệu suất và cảnh báo sự cố)
Real-time monitoring detected the server anomaly within seconds.
Giám sát thời gian thực phát hiện bất thường máy chủ trong vài giây.
Chi tiết
Continuous monitoring is essential for maintaining service reliability.Giám sát liên tục là điều cần thiết để duy trì độ tin cậy dịch vụ.
Đồng nghĩasurveillancetrackingobservability
Cụm hay dùngreal-time monitoringsystem monitoringperformance monitoringnetwork monitoringmonitoring tool
Họ từmonitor (v./n.) giám sátmonitored (adj.) được giám sát
Grafana, Prometheus, Datadog là các công cụ monitoring phổ biến trong DevOps.
/ˌdep.rɪˈkeɪ.ʃən/
n.
sự loại bỏ dần (thông báo tính năng/API sẽ bị xóa trong tương lai)
The deprecation notice warned developers to migrate by December.
Thông báo loại bỏ cảnh báo nhà phát triển cần chuyển đổi trước tháng 12.
Chi tiết
API deprecation requires backward-compatible replacements.Loại bỏ API đòi hỏi phải có các thay thế tương thích ngược.
Đồng nghĩaphase-outsunsetretirement
Cụm hay dùngAPI deprecationdeprecation noticedeprecation timelinemark as deprecatedgradual deprecation
Họ từdeprecate (v.) loại bỏ dầndeprecated (adj.) đã lỗi thời, sẽ bị xóa
Deprecated ≠ đã xóa. Cảnh báo: sẽ bị xóa trong version tương lai — cần migrate ngay.
/ˌɪn.tər.ˌɒp.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/
n.
khả năng tương tác (hệ thống khác nhau hoạt động cùng nhau liền mạch)
Interoperability between platforms reduces vendor lock-in risks.
Khả năng tương tác giữa các nền tảng giảm rủi ro phụ thuộc nhà cung cấp.
Chi tiết
Healthcare interoperability allows hospitals to share patient data securely.Khả năng tương tác y tế cho phép bệnh viện chia sẻ dữ liệu bệnh nhân an toàn.
Đồng nghĩacompatibilitycross-platform supportsystem integration
Cụm hay dùngsystem interoperabilitycross-platform interoperabilityensure interoperabilityinteroperability standardpromote interoperability
Họ từinteroperable (adj.) có khả năng tương tácinteroperate (v.) tương tác
Từ dài nhưng quan trọng — một hệ thống 'interoperable' nghĩa là có thể 'nói chuyện' với hệ thống khác.
/ˌtoʊ.kən.aɪˈzeɪ.ʃən/
n.
mã thẻ hóa (thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng mã thay thế)
Payment tokenization protects credit card numbers during transactions.
Mã thẻ hóa thanh toán bảo vệ số thẻ tín dụng trong giao dịch.
Chi tiết
Tokenization replaces sensitive data with non-sensitive placeholders.Tokenization thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng các ký hiệu không nhạy cảm.
Đồng nghĩadata maskingdata substitution
Cụm hay dùngpayment tokenizationdata tokenizationtokenization standardtokenization systemapply tokenization
Họ từtoken (n.) mã thay thếtokenize (v.) mã hóa thành token
Khác encryption: tokenization thay bằng mã ngẫu nhiên (không thể giải mã ngược từ token).
/ˈleɡ.ə.si ˈsɪs.təm/
n.
hệ thống cũ (phần mềm/phần cứng lỗi thời nhưng vẫn đang vận hành)
Migrating off the legacy system will take approximately eighteen months.
Chuyển đổi khỏi hệ thống cũ sẽ mất khoảng mười tám tháng.
Chi tiết
The legacy system lacks APIs for modern integration requirements.Hệ thống cũ thiếu API cho các yêu cầu tích hợp hiện đại.
Đồng nghĩaoutdated systemold infrastructureaged platform
Cụm hay dùnglegacy system migrationreplace a legacy systemlegacy codemaintain legacy systemslegacy infrastructure
Họ từlegacy (adj.) kế thừa, cũ
Legacy system thường khó sửa nhưng không thể dừng vì business vẫn phụ thuộc vào nó.
/ˈsænd.bɒks/
n.
môi trường thử nghiệm an toàn (tách biệt với hệ thống thực)
All new code is tested in the sandbox before production release.
Tất cả code mới được thử nghiệm trong sandbox trước khi phát hành thực.
Chi tiết
The sandbox environment mirrors production without real data risks.Môi trường sandbox phản chiếu môi trường thực mà không có rủi ro dữ liệu thật.
Đồng nghĩatest environmentstaging environmentisolated environment
Cụm hay dùngsandbox environmentsandbox testingAPI sandboxsandbox modecreate a sandbox
Họ từsandboxing (n.) việc cô lập môi trường
Sandbox = 'hộp cát' — thử nghiệm thoải mái mà không ảnh hưởng hệ thống thực.
/ˈmet.ə.deɪ.tə/
n.
siêu dữ liệu (dữ liệu mô tả về dữ liệu khác)
The file's metadata includes creation date, author, and size.
Siêu dữ liệu của tệp bao gồm ngày tạo, tác giả và kích thước.
Chi tiết
Searching by metadata speeds up content discovery significantly.Tìm kiếm theo siêu dữ liệu tăng đáng kể tốc độ khám phá nội dung.
Đồng nghĩadescriptive datadata about datafile attributes
Cụm hay dùngfile metadatametadata extractionmetadata schemaembed metadatametadata management
Họ từdata (n.) dữ liệumeta- (prefix) về/liên quan đến
'Meta' = về chính nó. Metadata = dữ liệu về dữ liệu. Ảnh JPG chứa metadata về vị trí, thiết bị chụp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...