Từ vựng B2

Chủ đề tech advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitoring

/ˈmɒn.ɪ.tər.ɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #5240

Nghĩa

giám sát hệ thống (theo dõi hiệu suất và cảnh báo sự cố) n.

Định nghĩa · The act of observing and checking systems regularly.

“Real-time monitoring detected the server anomaly within seconds.”Giám sát thời gian thực phát hiện bất thường máy chủ trong vài giây.

“Continuous monitoring is essential for maintaining service reliability.”Giám sát liên tục là điều cần thiết để duy trì độ tin cậy dịch vụ.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'monitor' (giám sát) và hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quản lý và bảo trì hệ thống.

Ghi chú · Grafana, Prometheus, Datadog là các công cụ monitoring phổ biến trong DevOps.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...