integration
Nghĩa
Định nghĩa · The process of combining systems or components.
“Seamless integration with existing tools is essential.”Tích hợp liền mạch với các công cụ hiện có là điều thiết yếu.
“API integration reduced manual data entry significantly.”Tích hợp API giảm đáng kể việc nhập dữ liệu thủ công.
Mẹo IELTS · Sử dụng integration để mô tả sự kết hợp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về kết nối hệ thống/phần mềm với nhau — khác với 'installation'.