sandbox
Nghĩa
Định nghĩa · A safe testing environment separate from the real system.
“All new code is tested in the sandbox before production release.”Tất cả code mới được thử nghiệm trong sandbox trước khi phát hành thực.
“The sandbox environment mirrors production without real data risks.”Môi trường sandbox phản chiếu môi trường thực mà không có rủi ro dữ liệu thật.
Mẹo IELTS · Sử dụng sandbox để mô tả môi trường thử nghiệm an toàn.
Ghi chú · Sandbox = 'hộp cát' — thử nghiệm thoải mái mà không ảnh hưởng hệ thống thực.