Từ vựng B2

Chủ đề tech advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sandbox

/ˈsænd.bɒks/ B2 TOEIC phổ biến #5245

Nghĩa

môi trường thử nghiệm an toàn (tách biệt với hệ thống thực) n.

Định nghĩa · A safe testing environment separate from the real system.

“All new code is tested in the sandbox before production release.”Tất cả code mới được thử nghiệm trong sandbox trước khi phát hành thực.

“The sandbox environment mirrors production without real data risks.”Môi trường sandbox phản chiếu môi trường thực mà không có rủi ro dữ liệu thật.

Mẹo IELTS · Sử dụng sandbox để mô tả môi trường thử nghiệm an toàn.

Ghi chú · Sandbox = 'hộp cát' — thử nghiệm thoải mái mà không ảnh hưởng hệ thống thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...