Từ vựng B2

Chủ đề tech advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

uptime

/ˈʌp.taɪm/ B2 TOEIC phổ biến #5233

Nghĩa

thời gian hoạt động liên tục (không bị gián đoạn) n.

Định nghĩa · The time a system operates without interruptions.

“Our SLA guarantees ninety-nine point nine percent uptime annually.”SLA của chúng tôi đảm bảo 99,9% thời gian hoạt động hàng năm.

“Maximizing server uptime is the top priority for operations.”Tối đa hóa thời gian hoạt động của máy chủ là ưu tiên hàng đầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng uptime để nhấn mạnh độ tin cậy của hệ thống.

Ghi chú · Đối nghĩa: downtime. 99.9% uptime = ~8.7 giờ downtime/năm. Thường ghi trong SLA.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...