business
Nghĩa
Định nghĩa · A business is an organization that sells goods or services.
“He opened a small business last year.”Anh ấy mở một doanh nghiệp nhỏ năm ngoái.
“Business is slow this quarter.”Kinh doanh chậm trong quý này.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'business' để mô tả các hoạt động thương mại trong IELTS.
Ghi chú · 'Business' vừa nghĩa là 'doanh nghiệp' (đếm được) vừa là 'việc kinh doanh' (không đếm được). 'On business' = đi vì công việc.