Từ vựng A2

Chủ đề company · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

business

/ˈbɪz.nɪs/ A2 TOEIC phổ biến #647

Nghĩa

doanh nghiệp; việc kinh doanh n.

Định nghĩa · A business is an organization that sells goods or services.

“He opened a small business last year.”Anh ấy mở một doanh nghiệp nhỏ năm ngoái.

“Business is slow this quarter.”Kinh doanh chậm trong quý này.

Đồng nghĩa companyfirmtrade
Cấu tạoTừ 'business' có nguồn gốc từ 'busy' và 'ness'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'business' để mô tả các hoạt động thương mại trong IELTS.

Ghi chú · 'Business' vừa nghĩa là 'doanh nghiệp' (đếm được) vừa là 'việc kinh doanh' (không đếm được). 'On business' = đi vì công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...