company
Nghĩa
Định nghĩa · An organization that sells goods or services.
“She works for a big company.”Cô ấy làm cho một công ty lớn.
“Our company has 200 employees.”Công ty chúng tôi có 200 nhân viên.
Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Số nhiều: companies (y→ies). Dùng 'work for a company' (dùng 'for', không phải 'in').