Từ vựng A2

Chủ đề company · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

firm

/fɜːrm/ A2 TOEIC phổ biến #648

Nghĩa

công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán) n.

Định nghĩa · A firm is a business or company, often professional.

“She joined a law firm downtown.”Cô ấy vào làm cho một công ty luật ở trung tâm.

“The firm hired ten new accountants.”Công ty đó tuyển mười kế toán mới.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc.

Ghi chú · 'Firm' thường chỉ công ty dịch vụ chuyên nghiệp (luật, tư vấn, kiến trúc). Đồng nghĩa với 'company' nhưng trang trọng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...