branch
Nghĩa
Định nghĩa · A smaller part of a larger organization.
“We opened a new branch in Hanoi.”Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
“The branch manager will join our call.”Giám đốc chi nhánh sẽ tham gia cuộc họp.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh sự khác biệt giữa chi nhánh và trụ sở chính.
Ghi chú · 'Branch' = chi nhánh của công ty/ngân hàng. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính). Hay xuất hiện trong văn cảnh ngân hàng và bán lẻ TOEIC.