Từ vựng A2

Chủ đề company · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

branch

/bræntʃ/ A2 TOEIC phổ biến #652

Nghĩa

chi nhánh n.

Định nghĩa · A smaller part of a larger organization.

“We opened a new branch in Hanoi.”Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.

“The branch manager will join our call.”Giám đốc chi nhánh sẽ tham gia cuộc họp.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh sự khác biệt giữa chi nhánh và trụ sở chính.

Ghi chú · 'Branch' = chi nhánh của công ty/ngân hàng. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính). Hay xuất hiện trong văn cảnh ngân hàng và bán lẻ TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...